butt end

butt end

He holds the hammer by its butt end.

Định nghĩa

Danh từ: - Đầu cán dày: "butt end" chỉ phần cuối dày hơn của một cán cầm, thường phần không được sử dụng để tác động trực tiếp. Từ này thường được dùng để nói về phần cuối của cây gậy, cán búa, cán súng, hoặc các vật dụng tương tự.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cầm dụng cụphần đầu cán dày để lực nắm tốt hơn.)
  • (Phần đầu cán dày của khẩu súng trường được dùng để phá ổ khóa.)
  • ( ấy đóng đinh bằng phần đầu cán dày của cây búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "butt end of a cigar/cigarette": mặc dù không phải cán cầm, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ phần đầu điếu xì gà hoặc thuốc lá còn lại sau khi hút, nhưng đây cách dùng ít chính xác hơn so với "butt" đơn thuần.
    • He stubbed out the butt end of his cigarette. (Anh ấy dập tắt phần đầu mẩu thuốc lá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Butt (n): đầu điếu thuốc, hoặc phần cuối của vật đó.
    • The butt of the gun was damaged. (Phần cuối của khẩu súng bị hỏng.)
  • End (n): đầu, phần cuối.
    • The other end of the stick is sharp. (Đầu kia của cây gậy thì sắc nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Handle end: phần cuối của cán.
  • Thick end: đầu dày.
  • Stock end: phần cuối của báng (thường dùng cho súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Butt in: xen vào, can thiệp.
    • Don't butt in while I'm speaking. (Đừng xen vào khi tôi đang nói.)
  • Butt out: lôi ra, rút lui khỏi.
    • Butt out of our conversation! (Hãy rút lui khỏi cuộc trò chuyện của chúng tôi!)
Thành ngữ liên quan
  • "Butt end of the joke": trở thành đối tượng bị chế giễu.
    • He was the butt end of the joke at the party. (Anh ấy đối tượng bị chế giễu trong bữa tiệc.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng "butt" đơn thuần hơn "butt end".